學華語Kaori Dict

登月

dēngyuè

ㄉㄥ ㄩㄝˋ

ĐĂNG NGUYỆT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的祖父相信登月是一個騙局。

    wǒ de zǔfù xiāngxìn dēngyuè shì yīge piànjú。

    Ông nội tôi tin rằng việc đi bộ vệ tinh là một trò lừa đảo

  • 2

    登月是一項里程碑式的成就。

    dēngyuè shì yī xiàng lǐchéngbēi shì de chéngjiù。

    Đăng tháng là một thành tựu mang tính mốc son

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登月 nghĩa là gì? · Kaori Dict