例句Câu ví dụ
- 1
我的祖父相信登月是一個騙局。
wǒ de zǔfù xiāngxìn dēngyuè shì yīge piànjú。
Ông nội tôi tin rằng việc đi bộ vệ tinh là một trò lừa đảo
- 2
登月是一項里程碑式的成就。
dēngyuè shì yī xiàng lǐchéngbēi shì de chéngjiù。
Đăng tháng là một thành tựu mang tính mốc son
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
