登高一呼
dēnggāoyīhū
[ㄉㄥ ㄍㄠ ㄧ ㄏㄨ]
ĐĂNG CAO NHẤT HÔ
- 1.kêu gọi rõ ràng
- 2.kêu gọi công khai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.