學華語Kaori Dict

發作

giản thể: 发作

zuò

ㄈㄚ ㄗㄨㄛˋ

PHÁT TÁC

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我哮喘發作了。

    wǒ xiàochuǎn fāzuò le。

    Tôi bị cơn hen suyễn

  • 2

    每到夏末秋初我鼻炎就發作了。

    měi dào Xià mò Qiū chū wǒ bíyán jiù fāzuò le。

    Mỗi khi đến cuối hè đầu thu, tôi lại bị viêm mũi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發作 nghĩa là gì? · Kaori Dict