學華語Kaori Dict

發揚蹈厲

giản thể: 发扬蹈厉

yángdǎo

ㄈㄚ ㄧㄤˊ ㄉㄠˇ ㄌㄧˋ

PHÁT DƯƠNG ĐẠO LỆ

  1. 1.xem 發揚踔厲|发扬踔厉[fa1 yang2 chuo1 li4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發揚蹈厲 nghĩa là gì? · Kaori Dict