- 1.bị sốt
- 2.phát sốt
- 3.không thể suy nghĩ bình tĩnh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phát nhiệt

例句Câu ví dụ
- 1
我眼皮發熱。
wǒ yǎnpí fārè。
Tôi cảm thấy眼皮 nóng
- 2
我今天早上有點發熱。
wǒ jīntiān zǎoshang yǒudiǎn fārè。
Sáng nay tôi có chút sốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!