例句Câu ví dụ
- 1
湯姆老是發牢騷。
Tāngmǔ lǎoshi fāláosāo。
Tom luôn than vãn
- 2
行動比語言更有說服力。別發牢騷多做事。
xíngdòng bǐ yǔyán gèng yǒu shuōfúlì。 bié fāláosāo duō zuòshì。
Hành động có sức thuyết phục hơn lời nói. Đừng than vãn mà hãy làm việc
- 3
停止發牢騷吧。
tíngzhǐ fāláosāo ba。
Đừng than vãn nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
