- 1.(thông tục) phát điên
- 2.mất trí
- 3.khùng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mất bình tĩnh

例句Câu ví dụ
- 1
你發神經了嗎?
nǐ fāshénjīng le ma?
Anh có phải điên rồi không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.