學華語Kaori Dict

發神經

giản thể: 发神经

shénjīng

ㄈㄚ ㄕㄣˊ ㄐㄧㄥ

PHÁT THẦN KINH

  1. 1.(thông tục) phát điên
  2. 2.mất trí
  3. 3.khùng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mất bình tĩnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    你發神經了嗎?

    nǐ fāshénjīng le ma?

    Anh có phải điên rồi không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發神經 nghĩa là gì? · Kaori Dict