- 1.tăng cân
- 2.bị béo (dấu hiệu của phú quý, nên là lời khen)

例句Câu ví dụ
- 1
我奶奶年輕的時候身材很苗條,現在年紀大了就發福了。
wǒ nǎinai niánqīng de shíhou shēncái hěn miáotiao, xiànzài niánjì dà le jiù fāfú le。
Bà nội tôi lúc trẻ rất gầy, nhưng giờ tuổi cao nên béo lên rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!