例句Câu ví dụ
- 1
一方面他想擁有所有,另一發面他又不願付出。
yīfāngmiàn tā xiǎng yōngyǒu suǒyǒu, lìngyī fāmiàn tā yòu bùyuàn fùchū。
Một mặt anh ấy muốn sở hữu tất cả, mặt khác anh ấy lại không muốn hy sinh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.
