學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
白乾兒
白乾兒
giản thể:
白干儿
bái
gān
r
[ㄅㄞˊ ㄍㄢ ㄖ˙]
BẠCH CAN NHÂN
1.
rượu mạnh
2.
rượu gạo trắng nồng độ cao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
白
bái
trắng
乾淨
gānjìng
sạch
白天
báitiān
ban ngày
乾
gān
khô
明白
míngbai
rõ ràng
幹
gàn
thân cây
逐字解
Từng chữ trong từ
白
bạch
trắng
乾
càn, kiền, can
khô
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
白
BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
白乾兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict