學華語Kaori Dict

白俄

Báié

ㄅㄞˊ ㄜˊ

BẠCH NGA

  1. 1.Belarus
  2. 2.viết tắt của 白俄羅斯|白俄罗斯[Bai2 e2 luo2 si1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    咱們唱一唱白俄羅斯的歌吧!

    zánmen chàng yī chàng Báiéluósī de gē ba!

    Hãy cùng nhau hát một bài hát của Belarus đi!

  • 2

    文章應該被翻成白俄羅斯文。

    wénzhāng yīnggāi bèi fān chéng Báiéluósī wén。

    Bài viết nên được dịch sang tiếng Bạch Nga.

  • 3

    波蘭位於德國和白俄羅斯以及烏克蘭之間。

    Bōlán wèiyú Déguó hé Báiéluósī yǐjí Wūkèlán zhījiān。

    Ba Lan nằm giữa Đức, Bạch Nga và Ukraina.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白俄 nghĩa là gì? · Kaori Dict