學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
白淨
白淨
giản thể:
白净
bái
jìng
[ㄅㄞˊ ㄐㄧㄥˋ]
BẠCH TỊNH
1.
(da) trắng và mịn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
白
bái
trắng
乾淨
gānjìng
sạch
白天
báitiān
ban ngày
明白
míngbai
rõ ràng
白色
báisè
màu trắng
白菜
báicài
cải thảo
純淨水
chúnjìngshuǐ
nước tinh khiết
白酒
báijiǔ
baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương
逐字解
Từng chữ trong từ
白
bạch
trắng
淨
tịnh
tinh khiết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
白鯨
báijīng
cá voi trắng
白鯨
Báijīng
白鯨 — Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麥爾維爾|赫曼·麦尔维尔[He4 man4 Mai4 er3 wei2 er3]
記憶技巧
Mẹo nhớ
白
BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
白净 nghĩa là gì? · Kaori Dict