白城
Báichéng
[ㄅㄞˊ ㄔㄥˊ]
BẠCH THÀNH
- 1.thành phố cấp địa khu Bạch Thành ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.