例句Câu ví dụ
- 1
圍棋使用十九路棋盤,共 361 顆棋子 (181 顆黑子與 180 顆白子)。
wéiqí shǐyòng shíjiǔ lù qípán, gòng 3 6 1 kē qízǐ ( 1 8 1 kē hēizǐ yǔ 1 8 0 kē báizǐ )。
Cờ vua sử dụng bàn cờ 19 đường, tổng cộng 361 viên sỏi (181 viên đen và 180 viên trắng)
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
