白木耳
báimùěr
[ㄅㄞˊ ㄇㄨˋ ㄦˇ]
BẠCH MỘC NHĨ
- 1.nấm tuyết (Tremella fuciformis)
- 2.mộc nhĩ trắng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.