學華語Kaori Dict

白沙

Báishā

ㄅㄞˊ ㄕㄚ

BẠCH SA

  1. 1.Bạch Sa (tên địa danh phổ biến)
  2. 2.huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam
  3. 3.thị trấn Bạch Sa hoặc Bài Sa ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校新蓋的沙坑鋪了細白沙,跳下去軟軟的超舒服。

    xuéxiào xīn gài de shākēng pū le xì Báishā, tiào xiàqù ruǎn ruǎn de chāo shūfu。

    Trường học vừa xây xong sân cát, lát bằng cát mịn, nhảy xuống rất mềm mại, cực kỳ thoải mái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict