白眼
báiyǎn
[ㄅㄞˊ ㄧㄢˇ]
BẠCH NHÃN
TOCFL 7
- 1.liếc nhìn ai đó; nhìn với ánh mắt khinh bỉ
- 2.một cái nhìn khinh miệt

例句Câu ví dụ
- 1
白眼翻到後腦勺去了。
báiyǎn fān dào hòunǎosháo qù le。
Mắt trắng lật lên sau gáy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.