學華語Kaori Dict

白眼

báiyǎn

ㄅㄞˊ ㄧㄢˇ

BẠCH NHÃN

TOCFL 7
  1. 1.liếc nhìn ai đó; nhìn với ánh mắt khinh bỉ
  2. 2.một cái nhìn khinh miệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    白眼翻到後腦勺去了。

    báiyǎn fān dào hòunǎosháo qù le。

    Mắt trắng lật lên sau gáy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict