例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不喜歡使用”有色人種“這個術語,因為他認為,根據這種說法白種人沒有顏色。
Tāngmǔ bù xǐhuan shǐyòng ” yǒusèrénzhǒng “ zhège shùyǔ, yīnwèi tā rènwéi, gēnjù zhèzhǒng shuōfǎ báizhǒng rén méiyǒu yánsè。
Tom không thích dùng thuật ngữ 'người da màu' vì anh ấy cho rằng theo cách nói này thì người da trắng không có màu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
