白骨精
Báigǔjīng
[ㄅㄞˊ ㄍㄨˇ ㄐㄧㄥ]
BẠCH CỐT TINH
- 1.Bạch Cốt Tinh (trong tiểu thuyết Tây du ký 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4])
- 2.(nghĩa bóng) người xảo quyệt và gian xảo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.