百分百
bǎifēnbǎi
[ㄅㄞˇ ㄈㄣ ㄅㄞˇ]
BÁCH PHÂN BÁCH
- 1.một trăm phần trăm
- 2.hoàn toàn (hiệu quả)

例句Câu ví dụ
- 1
你百分百正確。
nǐ bǎifēnbǎi zhèngquè。
Anh hoàn toàn đúng
- 2
你百分百正確。
nǐ bǎifēnbǎi zhèngquè。
Ngươi hoàn toàn đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.