學華語Kaori Dict

百分百

bǎifēnbǎi

ㄅㄞˇ ㄈㄣ ㄅㄞˇ

BÁCH PHÂN BÁCH

  1. 1.một trăm phần trăm
  2. 2.hoàn toàn (hiệu quả)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你百分百正確。

    nǐ bǎifēnbǎi zhèngquè。

    Anh hoàn toàn đúng

  • 2

    你百分百正確。

    nǐ bǎifēnbǎi zhèngquè。

    Ngươi hoàn toàn đúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百分百 nghĩa là gì? · Kaori Dict