學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
百威
百威
Bǎi
wēi
[ㄅㄞˇ ㄨㄟ]
BÁCH UY
1.
Budweiser (bia)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
百
bǎi
một trăm
老百姓
lǎobǎixìng
người dân thường
百貨
bǎihuò
hàng hóa tổng hợp
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
威力
wēilì
sức mạnh
權威
quánwēi
uy quyền
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
百分點
bǎifēndiǎn
điểm phần trăm
逐字解
Từng chữ trong từ
百
bách, bá, trăm
trăm
威
uy
sức mạnh, quyền lực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
敗胃
bàiwèi
mất khẩu vị
百位
bǎiwèi
hàng trăm (hoặc cột) trong hệ thập phân
記憶技巧
Mẹo nhớ
百
BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
百威 nghĩa là gì? · Kaori Dict