例句Câu ví dụ
- 1
謝謝您在百忙之中抽出時間回復我的信件。
xièxie nín zài bǎimáng zhīzhōng chōuchū shíjiān huífù wǒ de xìnjiàn。
Cảm ơn anh đã dành thời gian trong công việc bận rộn để trả lời lá thư của em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忙MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
