學華語Kaori Dict

百忙

bǎimáng

ㄅㄞˇ ㄇㄤˊ

BÁCH MANG

  1. 1.lịch trình bận rộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝您在百忙之中抽出時間回復我的信件。

    xièxie nín zài bǎimáng zhīzhōng chōuchū shíjiān huífù wǒ de xìnjiàn。

    Cảm ơn anh đã dành thời gian trong công việc bận rộn để trả lời lá thư của em

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict