學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
百潔布
百潔布
giản thể:
百洁布
bǎi
jié
bù
[ㄅㄞˇ ㄐㄧㄝˊ ㄅㄨˋ]
BÁCH KHIẾT BỐ
1.
bàn chải lau; bọt biển nhà bếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
百
bǎi
một trăm
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
老百姓
lǎobǎixìng
người dân thường
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
百貨
bǎihuò
hàng hóa tổng hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
百
bách, bá, trăm
trăm
潔
khiết
sạch, tẩy sạch, tinh khiết
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
記憶技巧
Mẹo nhớ
百
BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
百潔布 nghĩa là gì? · Kaori Dict