學華語Kaori Dict

百米

bǎi

ㄅㄞˇ ㄇㄧˇ

BÁCH MỄ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛百米衝刺,還累得不行呢。

    wǒ gāng bǎimǐ chōngcì, hái lèi de bùxíng ne。

    Tôi vừa chạy 100m và còn mệt không tả nổi

  • 2

    他刷新了百米短跑的世界紀錄。

    tā shuāxīn le bǎimǐ duǎnpǎo de shìjièjìlù。

    Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới 100m

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百米 nghĩa là gì? · Kaori Dict