例句Câu ví dụ
- 1
我剛百米衝刺,還累得不行呢。
wǒ gāng bǎimǐ chōngcì, hái lèi de bùxíng ne。
Tôi vừa chạy 100m và còn mệt không tả nổi
- 2
他刷新了百米短跑的世界紀錄。
tā shuāxīn le bǎimǐ duǎnpǎo de shìjièjìlù。
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới 100m
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
