學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
百腳
百腳
giản thể:
百脚
bǎi
jiǎo
[ㄅㄞˇ ㄐㄧㄠˇ]
BÁCH CƯỚC
1.
con rết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
百
bǎi
một trăm
腳
jiǎo
bàn chân
老百姓
lǎobǎixìng
người dân thường
腳步
jiǎobù
bước chân
百貨
bǎihuò
hàng hóa tổng hợp
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
手腳
shǒujiǎo
tay chân
百分點
bǎifēndiǎn
điểm phần trăm
逐字解
Từng chữ trong từ
百
bách, bá, trăm
trăm
腳
cước
chân
記憶技巧
Mẹo nhớ
百
BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
百脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict