學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皂角
皂角
zào
jiǎo
[ㄗㄠˋ ㄐㄧㄠˇ]
TẠO GIÁC
1.
cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
主角
zhǔjué
vai chính; vai trò lãnh đạo
肥皂
féizào
xà phòng
角落
jiǎoluò
góc khuất; góc
視角
shìjiǎo
góc độ quan sát (một vật)
三角
sānjiǎo
hình tam giác
逐字解
Từng chữ trong từ
皂
tạo
xà phòng
角
giác, giốc, góc
sừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
早教
zǎojiào
giáo dục sớm (viết tắt của 早期教育[zao3 qi1 jiao4 yu4])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皂角 nghĩa là gì? · Kaori Dict