的士高
díshìgāo
[ㄉㄧˊ ㄕˋ ㄍㄠ]
ĐÍCH SĨ CAO
- 1.nhạc disco (từ mượn)
- 2.cũng viết 迪斯科[di2 si1 ke1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.