學華語Kaori Dict

的款

kuǎn

ㄉㄧˊ ㄎㄨㄢˇ

ĐÍCH KHOẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們會把一部分籌得的款項用來幫助殘疾兒童。

    wǒmen huì bǎ yībùfen chóu de díkuǎn xiàng yònglái bāngzhù cánjíér Tóng。

    Chúng tôi sẽ dùng một phần số tiền quyên góp để giúp đỡ trẻ em khuyết tật

  • 2

    謝謝您的款待。

    xièxie nín díkuǎn dāi。

    Cảm ơn anh đã tiếp đãi

  • 3

    「您的品味真高!」店員嘆道。「不過我們還有一些價錢比較相宜的款式,您真的不要先看一下嗎?」

    「 nín de pǐnwèi zhēn gāo! 」 diànyuán tàn dào。 「 bùguò wǒmen háiyǒu yīxiē jiàqian bǐjiào xiāngyí díkuǎn shì, nín zhēnde bùyào xiān kàn yīxià ma? 」

    'Phong cách của anh thật cao quý!' người bán hàng thở dài. 'Nhưng chúng tôi còn vài mẫu giá hợp lý hơn, anh có muốn xem trước không?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

的款 nghĩa là gì? · Kaori Dict