學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皇恩
皇恩
huáng
ēn
[ㄏㄨㄤˊ ㄣ]
HOÀNG ÂN
1.
ân huệ hoàng gia
2.
sự nhân từ của hoàng đế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
皇帝
huángdì
hoàng đế
感恩
gǎnēn
biết ơn
皇后
huánghòu
hoàng hậu
恩人
ēnrén
ân nhân
皇上
huángshang
hoàng thượng
皇室
huángshì
hoàng gia
皇宮
huánggōng
hoàng cung
恩賜
ēncì
ban phát (ưu ái, từ thiện,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
皇
hoàng
vua, hoàng đế
恩
ân
tình thương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皇恩 nghĩa là gì? · Kaori Dict