學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皇糧
皇糧
giản thể:
皇粮
huáng
liáng
[ㄏㄨㄤˊ ㄌㄧㄤˊ]
HOÀNG LƯƠNG
1.
nghĩa đen: kinh phí hoàng gia cho quân đội
2.
tiền hoặc vật phẩm do chính phủ cung cấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
糧食
liángshi
lương thực
皇帝
huángdì
hoàng đế
皇后
huánghòu
hoàng hậu
皇上
huángshang
hoàng thượng
皇室
huángshì
hoàng gia
皇宮
huánggōng
hoàng cung
乾糧
gānliáng
lương khô (mang theo khi thám hiểm)
糧草
liángcǎo
lương thực cho quân đội
逐字解
Từng chữ trong từ
皇
hoàng
vua, hoàng đế
糧
lương
thức ăn, gạo, thực phẩm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
荒涼
huāngliáng
hoang vắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皇粮 nghĩa là gì? · Kaori Dict