例句Câu ví dụ
- 1
一碗縐紗餛飩,皮兒薄得連肉也看得見!
yī wǎn zhòu shā húntun, pír báo de lián ròu yě kàndejiàn!
Một tô馄饨 mỏng manh, lớp vỏ mỏng đến mức nhìn thấy thịt!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
