學華語Kaori Dict

皮兒

giản thể: 皮儿

r

ㄆㄧˊ ㄖ˙

BÌ NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    一碗縐紗餛飩,皮兒薄得連肉也看得見!

    yī wǎn zhòu shā húntun, pír báo de lián ròu yě kàndejiàn!

    Một tô馄饨 mỏng manh, lớp vỏ mỏng đến mức nhìn thấy thịt!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict