學華語Kaori Dict

皮卡

ㄆㄧˊ ㄎㄚˇ

BÌ CA

  1. 1.xe bán tải (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    皮卡丘是電屬性的寶可夢。

    píkǎ Qiū shì diàn shǔxìng de Bǎokěmèng。

    Pikachu là một chú Pokémon thuộc tính điện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict