例句Câu ví dụ
- 1
皮卡丘是電屬性的寶可夢。
píkǎ Qiū shì diàn shǔxìng de Bǎokěmèng。
Pikachu là một chú Pokémon thuộc tính điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
