- 1.dây đeo
- 2.thắt lưng da
- 3.LT:條|条[tiao2],根[gen1]

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡配白皮帶的那個。
wǒ xǐhuan pèi bái pídài de nàge。
Tôi thích cái có dây da trắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.