皮毛
pímáo
[ㄆㄧˊ ㄇㄠˊ]
BÌ MAO
TOCFL 7
- 1.lông thú
- 2.quần áo lông
- 3.da và lông
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hời hợt
- 5.kiến thức hời hợt

例句Câu ví dụ
- 1
他/她的大衣內襯是用皮毛做的。
tā / tā de dàyī nèichèn shì yòng pímáo zuò de。
Áo khoác của anh/chị có lót bằng da thú
- 2
他對日文只是略懂皮毛。
tā duìRì wén zhǐshì lüè dǒng pímáo。
Anh ấy chỉ hiểu sơ bộ về tiếng Nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.