例句Câu ví dụ
- 1
我們今天去一所中學監考了。
wǒmen jīntiān qù yī suǒ zhōngxué jiānkǎo le。
Hôm nay chúng tôi đến một trường trung học để giám sát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
