學華語Kaori Dict

蓋上

giản thể: 盖上

gàishang

ㄍㄞˋ ㄕㄤ˙

CÁI THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆給車蓋上套。

    Tāngmǔ gěi chē gàishang tào。

    Tom phủ một lớp áo lên xe

  • 2

    讓苔蘚蓋上我的墳墓吧。

    ràng táixiǎn gàishang wǒ de fénmù ba。

    Để rêu phủ lên ngôi mộ của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盖上 nghĩa là gì? · Kaori Dict