學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盜汗
盜汗
giản thể:
盗汗
dào
hàn
[ㄉㄠˋ ㄏㄢˋ]
ĐẠO HÃN
1.
đổ mồ hôi trộm vào ban đêm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
汗
hàn
mồ hôi
強盜
qiángdào
cướp (bằng vũ lực)
出汗
chūhàn
đổ mồ hôi
汗水
hànshuǐ
mồ hôi
盜
dào
ăn trộm
盜版
dàobǎn
lậu
海盜
hǎidào
cướp biển
盜竊
dàoqiè
ăn trộm
逐字解
Từng chữ trong từ
盜
đạo, dừa
trộm cắp
汗
hãn
mồ hôi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盗汗 nghĩa là gì? · Kaori Dict