學華語Kaori Dict

giản thể:

pán

ㄆㄢˊ

BÀN

HSK 4N/M
  1. 1.đĩa
  2. 2.mâm
  3. 3.khay
Xem 11 nghĩa còn lại
  1. 4.bàn
  2. 5.ổ cứng (tin học)
  3. 6.xây
  4. 7.quấn
  5. 8.kiểm tra
  6. 9.xem xét
  7. 10.chuyển nhượng (tài sản)
  8. 11.sang nhượng
  9. 12.lượng từ cho đồ ăn: món, phần
  10. 13.lượng từ cho cuộn dây
  11. 14.lượng từ cho ván cờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他炒了一盤花生。

    tā chǎo le yī pán huā shēng

    Anh ấy đã chiên một đĩa đậu phộng

  • 2

    他叫了一盤雜碎。

    tā jiào le yī pán zásui。

    Anh ấy gọi một món chả giò

  • 3

    我借給他一盤CD。

    wǒ jiègěi tā yī pán C D。

    Tôi đã mượn cho anh ấy một đĩa CD

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict