學華語Kaori Dict

盛產

giản thể: 盛产

shèngchǎn

ㄕㄥˋ ㄔㄢˇ

THỊNH SẢN

TOCFL 7
  1. 1.sản xuất dồi dào
  2. 2.phong phú về

例句Câu ví dụ

  • 1

    該國盛產石油。

    gāi guó shèngchǎn shíyóu。

    Quốc gia này giàu dầu mỏ

  • 2

    阿拉伯盛產石油。

    Ālābó shèngchǎn shíyóu。

    Arabia rất giàu dầu mỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛产 nghĩa là gì? · Kaori Dict