- 1.sản xuất dồi dào
- 2.phong phú về

例句Câu ví dụ
- 1
該國盛產石油。
gāi guó shèngchǎn shíyóu。
Quốc gia này giàu dầu mỏ
- 2
阿拉伯盛產石油。
Ālābó shèngchǎn shíyóu。
Arabia rất giàu dầu mỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.