盛德
shèngdé
[ㄕㄥˋ ㄉㄜˊ]
THỊNH ĐỨC
- 1.đức hạnh rạng rỡ
- 2.phẩm chất đạo đức uy nghi
- 3.vô cùng nhân hậu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.