學華語Kaori Dict

省得

shěngde

ㄕㄥˇ ㄉㄜ˙

TỈNH ĐẮC

TOCFL 7
  1. 1.để tránh
  2. 2.để tiết kiệm (tiền hoặc thời gian)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今天晚點下班,省得明天早上手忙腳亂。

    wǒ jīntiān wǎndiǎn xiàbān, shěngde míngtiān zǎoshang shǒumángjiǎoluàn。

    Tôi sẽ đi làm muộn hôm nay để tránh bận rộn vào sáng mai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

省得 nghĩa là gì? · Kaori Dict