省得
shěngde
[ㄕㄥˇ ㄉㄜ˙]
TỈNH ĐẮC
TOCFL 7
- 1.để tránh
- 2.để tiết kiệm (tiền hoặc thời gian)

例句Câu ví dụ
- 1
我今天晚點下班,省得明天早上手忙腳亂。
wǒ jīntiān wǎndiǎn xiàbān, shěngde míngtiān zǎoshang shǒumángjiǎoluàn。
Tôi sẽ đi làm muộn hôm nay để tránh bận rộn vào sáng mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.