- 1.tận hưởng hết mình
- 2.thỏa thích

例句Câu ví dụ
- 1
我在派對玩得太盡興,以至於不想回家了。
wǒ zài pàiduì wán de tài jìnxìng, yǐzhìyú bùxiǎng huíjiā le。
Tôi vui vẻ quá mức tại bữa tiệc nên không muốn về nhà nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.