盲流
mángliú
[ㄇㄤˊ ㄌㄧㄡˊ]
MANH LƯU
- 1.(Trung Quốc) dòng người từ nông thôn ra thành thị
- 2.người di cư nông thôn không có triển vọng chắc chắn
- 3.kẻ lang thang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.