學華語Kaori Dict

直率

zhíshuài

ㄓˊ ㄕㄨㄞˋ

TRỰC SUẤT

TOCFL 7
  1. 1.thẳng thắn
  2. 2.thành thật

例句Câu ví dụ

  • 1

    直率在日本人的眼中並不是一種美德。

    zhíshuài zài Rìběnrén de yǎnzhōng bìngbù shì yīzhǒng měidé。

    Trực tiếp ở Nhật Bản không phải là một đức tính.

  • 2

    簡單來說,他的文筆並沒有流露出那種對自己的論文充滿信心的人應有的直率和坦誠。

    jiǎndān lái shuō, tā de wénbǐ bìng méiyǒu liúlù chū nàzhǒng duì zìjǐ de lùnwén chōngmǎn xìnxīn de rén yīngyǒu de zhíshuài hé tǎnchéng。

    Nói ngắn gọn, văn phong của ông không thể hiện sự cởi mở và chân thành vốn có của người tự tin vào luận điểm của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直率 nghĩa là gì? · Kaori Dict