例句Câu ví dụ
- 1
直率在日本人的眼中並不是一種美德。
zhíshuài zài Rìběnrén de yǎnzhōng bìngbù shì yīzhǒng měidé。
Trực tiếp ở Nhật Bản không phải là một đức tính.
- 2
簡單來說,他的文筆並沒有流露出那種對自己的論文充滿信心的人應有的直率和坦誠。
jiǎndān lái shuō, tā de wénbǐ bìng méiyǒu liúlù chū nàzhǒng duì zìjǐ de lùnwén chōngmǎn xìnxīn de rén yīngyǒu de zhíshuài hé tǎnchéng。
Nói ngắn gọn, văn phong của ông không thể hiện sự cởi mở và chân thành vốn có của người tự tin vào luận điểm của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
