直角三角形
zhíjiǎosānjiǎoxíng
[ㄓˊ ㄐㄧㄠˇ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄥˊ]
TRỰC GIÁC TAM GIÁC HÌNH
- 1.tam giác vuông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.