學華語Kaori Dict

相公

xiànggong

ㄒㄧㄤˋ ㄍㄨㄥ˙

TƯỚNG CÔNG

  1. 1.ông chủ
  2. 2.công tử
  3. 3.trai trẻ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.người hành nghề mại dâm nam
  2. 5.tiểu quan
  3. 6.người chơi mạt chược bị loại vì vô tình lấy sai số quân bài
  4. 7.(cách gọi chồng thời xưa) chồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    俺分離自去年,謝尊官哀憐,看本人顏面,得相公周全。

    ǎn fēnlí zì qùnián, xiè zūn guān āilián, kàn běnrén yánmiàn, de xiànggong zhōuquán。

    Từ năm ngoái, tôi được ơn của ông, xin ông thương xót, xin ông chiếu cố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相公 nghĩa là gì? · Kaori Dict