相容
xiāngróng
[ㄒㄧㄤ ㄖㄨㄥˊ]
TƯƠNG DUNG
TOCFL 6
- 1.tương thích
- 2.nhất quán
- 3.chịu đựng (lẫn nhau)

例句Câu ví dụ
- 1
實際提供內容可能因地區與裝置相容性而異。
shíjì tígōng nèiróng kěnéng yīn dìqū yǔ zhuāngzhì xiāngróng xìng ér yì。
Nội dung thực tế cung cấp có thể khác nhau tùy theo khu vực và tính tương thích của thiết bị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.