相干
xiānggān
[ㄒㄧㄤ ㄍㄢ]
TƯƠNG CAN
TOCFL 7
- 1.có liên quan
- 2.có liên quan đến
- 3.(vật lý) (ánh sáng, v.v.) kết hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.