學華語Kaori Dict

相見

giản thể: 相见

xiāngjiàn

ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄢˋ

TƯƠNG KIẾN

TOCFL 6
  1. 1.gặp nhau
  2. 2.gặp trực tiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    差池不相見,黽勉空仰止。

    chāchí bù xiāngjiàn, měng miǎn kōng yǎng zhǐ。

    Không gặp nhau vì sai lầm, nỗ lực cũng chỉ dừng lại

  • 2

    所謂陌生人,只是還未相見的友人而已。

    suǒwèi mòshēngrén, zhǐshì hái wèi xiāngjiàn de yǒurén éryǐ。

    Người lạ chỉ là người bạn mà ngươi chưa gặp

  • 3

    彼岸花、開一千年、落一千年、花葉永不相見。情不為因果、縁注定生死。

    bǐànhuā、 kāi yī qiānnián、 luò yī qiānnián、 huā xié yǒngbù xiāngjiàn。 qíng bù wèi yīnguǒ、 yuán zhùdìng shēngsǐ。

    Hoa彼岸花, nở một nghìn năm, tàn một nghìn năm, hoa và lá không bao giờ gặp nhau. Tình cảm không vì nhân quả, duyên phận quyết định sinh tử.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相見 nghĩa là gì? · Kaori Dict