學華語Kaori Dict

想見

giản thể: 想见

xiǎngjiàn

ㄒㄧㄤˇ ㄐㄧㄢˋ

TƯỞNG KIẾN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰想見我?

    shéi xiǎngjiàn wǒ?

    Ai muốn gặp tôi

  • 2

    我想見見她。

    wǒ xiǎngjiàn jiàn tā。

    Tôi muốn gặp cô ấy.

  • 3

    我想見湯姆。

    wǒ xiǎngjiàn Tāngmǔ。

    Tôi muốn gặp Tom

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想見 nghĩa là gì? · Kaori Dict